Rating Results
Kết quả xếp hạng tín nhiệm
Tra cứu kết quả xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp và công cụ nợ theo thời gian, tổ chức phát hành và loại xếp hạng.
Ngày
Doanh nghiệp
Ngành
Trạng thái
Loại
Xếp hạng
Triển vọng
Trái phiếu
Báo cáo
07/01/2026
Ngân hàng TMCP Việt
Á
Định chế
tài chính Kết thúc xếp hạng XHTN Tổ chức
phát hành Ổn định — VN | EN
tài chính Kết thúc xếp hạng XHTN Tổ chức
phát hành Ổn định — VN | EN
07/01/2026
Ngân hàng TMCP Việt
Á
Định chế
tài chính Kết thúc xếp hạng XHTN Công cụ nợ Ổn định VABLH2431002 VN | EN
tài chính Kết thúc xếp hạng XHTN Công cụ nợ Ổn định VABLH2431002 VN | EN
18/12/2025
CTCP Tập đoàn
Gelex
Doanh nghiệp
Cập nhật xếp hạng
XHTN Tổ chức
phát hành Tích cực — VN | EN
phát hành Tích cực — VN | EN
18/12/2025
CTCP Tập đoàn
Gelex
Doanh nghiệp
Cập nhật xếp hạng
XHTN Công cụ nợ
Tích cực
GEX125001
VN | EN
03/11/2025
Ngân hàng TMCP Tiên
Phong
Định chế
tài chính Xếp hạng lần đầu XHTN Tổ chức
phát hành Ổn định — VN | EN
tài chính Xếp hạng lần đầu XHTN Tổ chức
phát hành Ổn định — VN | EN
03/11/2025
Ngân hàng TMCP Tiên
Phong
Định chế
tài chính Xếp hạng lần đầu XHTN Công cụ nợ Ổn định TPB2433005 VN | EN
tài chính Xếp hạng lần đầu XHTN Công cụ nợ Ổn định TPB2433005 VN | EN
22/09/2025
CTCP Đầu tư Kinh
doanh BĐS Hà An
Doanh nghiệp
Thay đổi triển vọng
XHTN Tổ chức
phát hành Tiêu cực — VN | EN
phát hành Tiêu cực — VN | EN
22/09/2025
CTCP Đầu tư Kinh
doanh BĐS Hà An
Doanh nghiệp
Thay đổi triển vọng
XHTN Công cụ nợ
Tiêu cực
HANB2429001
VN | EN
11/08/2025
CTCP Tập đoàn Phượng
Hoàng Xanh A&A
Doanh nghiệp
Giám sát theo dõi
XHTN Tổ chức
phát hành Ổn định — VN | EN
phát hành Ổn định — VN | EN
Rating Distribution
Phân bổ Kết quả Xếp hạng
Phân bổ kết quả xếp hạng tín nhiệm còn hiệu lực theo loại hình doanh nghiệp và công cụ nợ.
Doanh nghiệp
Issuer RatingsCông cụ nợ
Debt RatingsLưu ý: Hệ thống chỉ lấy dữ liệu và tính toán phân bổ của các kết quả xếp hạng tín nhiệm còn hiệu lực. Các xếp hạng đã rút (WR - Withdrawn Rating) được loại bỏ khỏi phân bổ này.
Regulatory Disclosures
Thống kê nghĩa vụ nợ Tổ chức phát hành
| Hệ thống bậc xếp hạng công bố ra công chúng (Dài hạn) | Tỉ lệ bình quân (%) thực hiện đầy đủ, đúng hạn nghĩa vụ nợ | |
|---|---|---|
| 31/12/2025 | 30/06/2025 | |
| AAA | N/a | N/a |
| AA+ | N/a | N/a |
| AA | N/a | N/a |
| AA- | 100% | 100% |
| A+ | 100% | 100% |
| A | 100% | 100% |
| A- | 100% | 100% |
| BBB+ | 100% | 100% |
| BBB | N/a | N/a |
| BBB- | 100% | 100% |
| BB+ | N/a | N/a |
| BB | N/a | N/a |
| BB- | N/a | N/a |
| B+ | N/a | N/a |
| B | N/a | N/a |
| B- | N/a | N/a |
| CCC+ | N/a | N/a |
| CCC | N/a | N/a |
| CCC- | N/a | N/a |
| CC | N/a | N/a |
| C | N/a | N/a |
| Hệ thống bậc xếp hạng công bố ra công chúng (Dài hạn) | Tỉ lệ bình quân (%) thực hiện đầy đủ, đúng hạn nghĩa vụ nợ | |
|---|---|---|
| 31/12/2024 | 30/06/2024 | |
| AAA | N/a | N/a |
| AA+ | N/a | N/a |
| AA | N/a | N/a |
| AA- | 100% | 100% |
| A+ | 100% | N/a |
| A | 100% | 100% |
| A- | 100% | 100% |
| BBB+ | 100% | N/a |
| BBB | N/a | N/a |
| BBB- | 100% | 100% |
| BB+ | N/a | N/a |
| BB | N/a | N/a |
| BB- | N/a | N/a |
| B+ | N/a | N/a |
| B | N/a | N/a |
| B- | N/a | N/a |
| CCC+ | N/a | N/a |
| CCC | N/a | N/a |
| CCC- | N/a | N/a |
| CC | N/a | N/a |
| C | N/a | N/a |
| Hệ thống bậc xếp hạng công bố ra công chúng (Dài hạn) | Tỉ lệ bình quân (%) thực hiện đầy đủ, đúng hạn nghĩa vụ nợ | |
|---|---|---|
| 31/12/2023 | 30/06/2023 | |
| AAA | N/a | N/a |
| AA+ | N/a | N/a |
| AA | N/a | N/a |
| AA- | N/a | N/a |
| A+ | 100% | N/a |
| A | 100% | N/a |
| A- | 100% | N/a |
| BBB+ | N/a | N/a |
| BBB | N/a | N/a |
| BBB- | 100% | N/a |
| BB+ | N/a | N/a |
| BB | N/a | N/a |
| BB- | N/a | N/a |
| B+ | N/a | N/a |
| B | N/a | N/a |
| B- | N/a | N/a |
| CCC+ | N/a | N/a |
| CCC | N/a | N/a |
| CCC- | N/a | N/a |
| CC | N/a | N/a |
| C | N/a | N/a |
| Hệ thống bậc xếp hạng công bố ra công chúng (Dài hạn) | Tỉ lệ bình quân (%) thực hiện đầy đủ, đúng hạn nghĩa vụ nợ | |
|---|---|---|
| 31/12/2022 | 30/06/2022 | |
| AAA | N/a | N/a |
| AA+ | N/a | N/a |
| AA | N/a | N/a |
| AA- | N/a | N/a |
| A+ | N/a | N/a |
| A | N/a | N/a |
| A- | N/a | N/a |
| BBB+ | N/a | N/a |
| BBB | N/a | N/a |
| BBB- | N/a | N/a |
| BB+ | N/a | N/a |
| BB | N/a | N/a |
| BB- | N/a | N/a |
| B+ | N/a | N/a |
| B | N/a | N/a |
| B- | N/a | N/a |
| CCC+ | N/a | N/a |
| CCC | N/a | N/a |
| CCC- | N/a | N/a |
| CC | N/a | N/a |
| C | N/a | N/a |