Tóm tắt
Thị trường trái phiếu doanh nghiệp (TPDN) Việt Nam trong năm 2025 đã ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ với tổng giá trị phát hành đạt 468.000 tỷ đồng, tăng 38% so với năm 2024. Sự phục hồi này được hỗ trợ bởi môi trường lãi suất thấp, khung pháp lý ngày càng hoàn thiện và niềm tin của nhà đầu tư được củng cố.
Điểm nhấn: Năm 2025 đánh dấu sự trở lại ấn tượng của thị trường TPDN Việt Nam sau giai đoạn điều chỉnh 2022-2023, với giá trị phát hành tăng trưởng mạnh nhất trong 3 năm qua và tỷ lệ chậm trả giảm đáng kể.
Đặc biệt, nhóm ngành ngân hàng và bất động sản tiếp tục dẫn đầu về giá trị phát hành, chiếm lần lượt 42% và 28% tổng thị phần. Sự tham gia ngày càng đa dạng của các tổ chức phát hành từ nhiều ngành nghề khác nhau phản ánh sự trưởng thành của thị trường.
Bối cảnh kinh tế vĩ mô
Nền kinh tế Việt Nam trong năm 2025 tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực với GDP ước đạt 7.09%, vượt mục tiêu đề ra. Lạm phát được kiểm soát ở mức 3.6%, tạo dư địa cho Ngân hàng Nhà nước duy trì chính sách tiền tệ nới lỏng.
Các yếu tố vĩ mô chính
- Tăng trưởng GDP: Đạt 7.09% trong năm 2025, cao nhất trong nhóm ASEAN-5, được thúc đẩy bởi xuất khẩu và đầu tư công.
- Lạm phát: Kiểm soát ở mức 3.6%, dưới ngưỡng mục tiêu 4.5% của Quốc hội.
- Lãi suất điều hành: NHNN duy trì lãi suất tái cấp vốn ở mức 4.5%, hỗ trợ thanh khoản cho hệ thống tài chính.
- Tỷ giá: VND mất giá khoảng 3.2% so với USD, nằm trong biên độ kiểm soát và phù hợp với xu hướng khu vực.
Môi trường lãi suất thấp kéo dài đã tạo động lực mạnh mẽ cho các doanh nghiệp huy động vốn thông qua kênh trái phiếu, thay thế một phần nhu cầu vay tín dụng ngân hàng truyền thống.
— Khối Nghiên cứu, VIS Rating| Chỉ tiêu | 2023 | 2024 | 2025 | Thay đổi YoY |
|---|---|---|---|---|
| Tăng trưởng GDP | 5.05% | 7.09% | 7.09% | +0.0 bps |
| Lạm phát CPI | 3.25% | 4.18% | 3.60% | -58 bps |
| Lãi suất tái cấp vốn | 4.50% | 4.50% | 4.50% | Không đổi |
| Tín dụng tăng trưởng | 13.71% | 15.08% | 14.50% | -58 bps |
| Tỷ giá USD/VND | 24,320 | 25,090 | 25,880 | +3.2% |
Quy mô và cơ cấu phát hành
Tổng giá trị phát hành TPDN riêng lẻ và ra công chúng đạt 468.000 tỷ đồng trong năm 2025. Trong đó, phát hành riêng lẻ vẫn chiếm ưu thế với 89% tổng giá trị, tuy nhiên tỷ trọng phát hành ra công chúng đã tăng từ 7% lên 11%, cho thấy xu hướng minh bạch hóa thị trường.
Phân bổ theo ngành
Ngành ngân hàng tiếp tục là nhóm phát hành lớn nhất, chiếm 42% tổng giá trị phát hành (tương đương khoảng 196.500 tỷ đồng). Nhóm bất động sản chiếm 28%, giảm nhẹ so với năm 2024 nhưng cho thấy tín hiệu phục hồi bền vững hơn. Nhóm năng lượng và cơ sở hạ tầng là điểm sáng mới với tỷ trọng tăng từ 5% lên 9%.
| Ngành | Giá trị (tỷ đồng) | Tỷ trọng | So với 2024 |
|---|---|---|---|
| Ngân hàng | 196,500 | 42% | +45% |
| Bất động sản | 131,040 | 28% | +25% |
| Năng lượng & Hạ tầng | 42,120 | 9% | +80% |
| Sản xuất | 32,760 | 7% | +32% |
| Khác | 65,580 | 14% | +28% |
Phân bổ ngành — điểm chính
Ngân hàng và bất động sản tiếp tục chiếm 70% thị trường, nhưng cơ cấu đang dần đa dạng hoá với sự trỗi dậy của nhóm năng lượng và hạ tầng.
- Ngân hàng: 42% — tăng 45% YoY
- Bất động sản: 28% — phục hồi bền vững
- Năng lượng & hạ tầng: 9% — tăng gấp đôi
- Tiêu dùng & bán lẻ: 7%
- Khác: 14%
Diễn biến lãi suất
Lãi suất coupon bình quân của TPDN trong năm 2025 giảm xuống mức 7.8%, thấp hơn 120 bps so với năm 2024. Xu hướng giảm lãi suất được hỗ trợ bởi chính sách nới lỏng tiền tệ và thanh khoản dồi dào của hệ thống ngân hàng.
Lưu ý: Mặc dù lãi suất coupon bình quân giảm, chênh lệch lãi suất (credit spread) giữa trái phiếu xếp hạng tín nhiệm cao và thấp đã nới rộng, phản ánh sự phân hóa rõ nét hơn về chất lượng tín dụng.
Lãi suất theo nhóm xếp hạng
- Nhóm AAA-AA: Lãi suất coupon bình quân 6.2-7.0%, giảm 80-100 bps so với 2024
- Nhóm A-BBB: Lãi suất coupon bình quân 8.0-9.5%, giảm 50-80 bps
- Nhóm BB trở xuống / Chưa xếp hạng: Lãi suất coupon bình quân 10.5-12.0%, giảm không đáng kể
Sự phân hóa này cho thấy nhà đầu tư ngày càng quan tâm hơn đến chất lượng tín dụng và sẵn sàng chấp nhận lợi suất thấp hơn để đổi lấy mức độ an toàn cao hơn.
Rủi ro chậm trả & Chất lượng tín dụng
Tỷ lệ chậm trả TPDN đã giảm đáng kể trong năm 2025, phản ánh sự cải thiện về sức khỏe tài chính của các tổ chức phát hành và hiệu quả của các biện pháp tái cơ cấu.
Trong số các trường hợp chậm trả, nhóm bất động sản vẫn chiếm tỷ trọng cao nhất (58%), tuy nhiên đã giảm so với mức 72% của năm 2024. Nhiều tổ chức phát hành đã chủ động đàm phán tái cơ cấu nợ và hoàn thành nghĩa vụ trả nợ đúng hạn sau khi tái cơ cấu.
Khung pháp lý & Chính sách
Năm 2025 chứng kiến nhiều bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường TPDN:
- Nghị định 65/2022/NĐ-CP sửa đổi: Được áp dụng đầy đủ, nâng cao tiêu chuẩn phát hành và minh bạch thông tin.
- Thông tư về xếp hạng tín nhiệm bắt buộc: Mở rộng phạm vi yêu cầu xếp hạng tín nhiệm đối với phát hành ra công chúng và một số loại phát hành riêng lẻ.
- Sàn giao dịch TPDN riêng lẻ: Hoạt động giao dịch trên sàn tập trung tăng 65% về giá trị, cải thiện đáng kể tính thanh khoản của thị trường thứ cấp.
- Quy định về đại diện người sở hữu trái phiếu: Góp phần bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và nâng cao kỷ luật thị trường.
Triển vọng năm 2026
VIS Rating đánh giá triển vọng thị trường TPDN Việt Nam năm 2026 ở mức Tích cực, dựa trên các yếu tố chính:
Dự báo phát hành 2026: VIS Rating ước tính tổng giá trị phát hành TPDN năm 2026 có thể đạt 550.000 - 600.000 tỷ đồng, tăng 17-28% so với năm 2025.
Yếu tố hỗ trợ
- Nhu cầu đầu tư công lớn (khoảng 790.000 tỷ đồng) tạo hiệu ứng lan tỏa cho khu vực tư nhân
- Khung pháp lý ngày càng hoàn thiện, tăng niềm tin nhà đầu tư
- Xu hướng xếp hạng tín nhiệm tự nguyện tăng, cải thiện chất lượng thông tin
- Lãi suất duy trì ở mức thấp, hỗ trợ chi phí phát hành
Rủi ro cần theo dõi
- Áp lực tỷ giá nếu Fed duy trì lãi suất cao kéo dài
- Khối lượng TPDN đáo hạn lớn trong năm 2026 (ước tính 280.000 tỷ đồng)
- Rủi ro chất lượng tài sản đảm bảo, đặc biệt đối với nhóm bất động sản
- Biến động địa chính trị toàn cầu ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư
Phương pháp nghiên cứu
Báo cáo này được xây dựng dựa trên phương pháp phân tích kết hợp giữa dữ liệu định lượng từ cơ sở dữ liệu của VIS Rating và Moody's, cùng với đánh giá định tính từ đội ngũ chuyên gia. Các nguồn dữ liệu chính bao gồm:
- Cơ sở dữ liệu TPDN của VIS Rating (bao gồm toàn bộ phát hành TPDN giai đoạn 2019-2025)
- Dữ liệu từ Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX)
- Báo cáo của Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
- Cơ sở dữ liệu toàn cầu của Moody's Investors Service
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo này áp dụng phương pháp phân tích nào?
Tần suất cập nhật báo cáo thị trường TPDN là bao nhiêu?
Dữ liệu trong báo cáo có thể sử dụng cho mục đích thương mại không?
Tài liệu đính kèm
-
Báo cáo đầy đủ — Thị trường TPDN Việt Nam Q1/2025
-
Bộ dữ liệu thống kê — Phát hành & Chậm trả TPDN 2019–2025
-
Phương pháp luận phân tích tín nhiệm TPDN — VIS Rating v3.2
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Báo cáo này được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư hay khuyến nghị mua bán chứng khoán. Các quan điểm và đánh giá trong báo cáo phản ánh ý kiến của VIS Rating tại thời điểm phát hành và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. VIS Rating không chịu trách nhiệm về bất kỳ tổn thất nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trong báo cáo này. © 2026 VIS Rating. Bản quyền đã được bảo hộ.